đèo đẽo
Định nghĩa
Tính từ:
- Theo sát, bám lấy một cách dai dẳng và gây phiền toái: "đèo đẽo" mô tả hành động đi theo, bám sát ai đó một cách lì lợm, không rời, thường khiến người bị theo cảm thấy phiền.
- Lẽo đẽo, lẽo đẽo đi theo: Cách nói nhấn mạnh sự theo đuổi, đi theo sau một cách không mời mà đến.
Trạng từ:
- Một cách dai dẳng, lẽo đẽo: Dùng để miêu tả cách thức hành động đi theo, bám víu một cách không dứt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ/Trạng từ:
- Đứa trẻ cứ đèo đẽo theo chân mẹ suốt cả ngày. (Đứa trẻ cứ bám lấy chân mẹ một cách dai dẳng suốt cả ngày.)
- Anh ta đèo đẽo đi theo cô ấy từ nhà đến tận cổng trường. (Anh ta lẽo đẽo đi theo cô ấy từ nhà đến tận cổng trường.)
- Tôi không thích kiểu người cứ đèo đẽo bám theo người khác. (Tôi không thích kiểu người cứ dai dẳng bám theo người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"theo đèo đẽo": theo một cách lì lợm, không chịu rời.
- Nó cứ theo đèo đẽo đằng sau, đuổi mãi không đi. (Nó cứ theo lẽo đẽo đằng sau, đuổi mãi không chịu đi.)
"đi đèo đẽo": đi theo sau một cách không tự chủ, không có mục đích rõ ràng.
- Thằng bé cứ đi đèo đẽo phía sau đoàn người. (Thằng bé cứ lẽo đẽo đi phía sau đoàn người.)
Biến thể và từ gần giống
- Lẽo đẽo (tính từ/trạng từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự đi theo một cách chậm chạp, thiếu sức sống hoặc dai dẳng.
- Bám riết (động từ): bám chặt lấy, theo sát một cách quyết liệt.
- Dí (động từ, khẩu ngữ): theo sát, đuổi theo một cách gắt gao.
Từ đồng nghĩa
- Bám đuôi: theo sát phía sau.
- Theo riết: theo một cách chặt chẽ, không rời.
- Lẽo đẽo: đi theo một cách chậm chạp, thiếu tự chủ.
Từ trái nghĩa
- Tách rời: rời ra, không đi cùng.
- Độc lập: tự đi một mình, không phụ thuộc.
- Buông tha: để cho tự do, không níu kéo.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- Đèo đẽo như bóng với hình: Thành ngữ so sánh việc theo sát nhau quá mức, như cái bóng không rời hình.
- Hai đứa trẻ ấy đi đâu cũng đèo đẽo như bóng với hình. (Hai đứa trẻ ấy đi đâu cũng theo nhau sát như hình với bóng.)